XE Logo

ILS đến MKD

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái ILS/MKD 18.07 đã cập nhật 52 phút trước

https://xe-rates.com/vi/ils-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 ILS 0.010 ILS 0.82 MKD
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.82 MKD
2% 1 ILS 0.010 ILS 0.82 MKD
3% 1 ILS 0.010 ILS 0.82 MKD
4% 1 ILS 0.010 ILS 0.82 MKD
5% 1 ILS 0.010 ILS 0.82 MKD

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Denar Macedonia

ILS MKD
1 18.07
5 90.37
10 180.74
20 361.48
50 903.70
100 1807.40
250 4518.51
500 9037.02
1000 18074.05

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Sheqel Israel mới

MKD ILS
1 0.055
5 0.28
10 0.55
20 1.10
50 2.76
100 5.53
250 13.83
500 27.66
1000 55.32

Thông tin thêm về ILS hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ