XE Logo

ILS đến ETB

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Birr Ethiopia (ETB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ETB - Birr Ethiopia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Br

Tỷ giá hối đoái ILS/ETB 54.10 đã cập nhật 55 phút trước

https://xe-rates.com/vi/ils-to-etb
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Birr Ethiopia (ETB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Birr Ethiopia (ETB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang ETB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Birr Ethiopia là tiền tệ của Ethiopia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Birr Ethiopia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng ETB
0% 1 ILS 0.010 ILS 0.46 ETB
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.46 ETB
2% 1 ILS 0.010 ILS 0.46 ETB
3% 1 ILS 0.010 ILS 0.46 ETB
4% 1 ILS 0.010 ILS 0.46 ETB
5% 1 ILS 0.010 ILS 0.46 ETB

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Birr Ethiopia

ILS ETB
1 54.10
5 270.52
10 541.04
20 1082.08
50 2705.22
100 5410.44
250 13526.10
500 27052.21
1000 54104.43

Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Sheqel Israel mới

ETB ILS
1 0.018
5 0.092
10 0.18
20 0.37
50 0.92
100 1.84
250 4.62
500 9.24
1000 18.48

Thông tin thêm về ILS hoặc ETB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc ETB (Birr Ethiopia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ