XE Logo

ILS đến GMD

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Dalasi Gambia (GMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
GMD - Dalasi Gambia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
D

Tỷ giá hối đoái ILS/GMD 25.31 đã cập nhật 33 phút trước

https://xe-rates.com/vi/ils-to-gmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Dalasi Gambia (GMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Dalasi Gambia (GMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang GMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Dalasi Gambia là tiền tệ của Gambia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Dalasi Gambia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng GMD
0% 1 ILS 0.010 ILS 0.75 GMD
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.75 GMD
2% 1 ILS 0.010 ILS 0.75 GMD
3% 1 ILS 0.010 ILS 0.75 GMD
4% 1 ILS 0.010 ILS 0.75 GMD
5% 1 ILS 0.010 ILS 0.75 GMD

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Dalasi Gambia

ILS GMD
1 25.31
5 126.57
10 253.14
20 506.28
50 1265.70
100 2531.40
250 6328.51
500 12657.03
1000 25314.07

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Sheqel Israel mới

GMD ILS
1 0.040
5 0.20
10 0.40
20 0.79
50 1.97
100 3.95
250 9.87
500 19.75
1000 39.50

Thông tin thêm về ILS hoặc GMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc GMD (Dalasi Gambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ