XE Logo

ILS đến CHF

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Franc Thụy sĩ (CHF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
CHF - Franc Thụy sĩ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái ILS/CHF 0.26824 đã cập nhật 53 phút trước

https://xe-rates.com/vi/ils-to-chf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Franc Thụy sĩ (CHF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Franc Thụy sĩ (CHF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang CHF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Franc Thụy sĩ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng CHF
0% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 CHF
1% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 CHF
2% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 CHF
3% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 CHF
4% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 CHF
5% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 CHF

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Franc Thụy sĩ

ILS CHF
1 0.27
5 1.34
10 2.68
20 5.36
50 13.41
100 26.82
250 67.05
500 134.11
1000 268.23

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Sheqel Israel mới

CHF ILS
1 3.72
5 18.64
10 37.28
20 74.56
50 186.40
100 372.80
250 932.01
500 1864.02
1000 3728.04

Thông tin thêm về ILS hoặc CHF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ