XE Logo

ILS đến BHD

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Dinar Bahrain (BHD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
BHD - Dinar Bahrain select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
.د.ب

Tỷ giá hối đoái ILS/BHD 0.12996 đã cập nhật 18 phút trước

https://xe-rates.com/vi/ils-to-bhd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Dinar Bahrain (BHD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Dinar Bahrain (BHD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang BHD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Dinar Bahrain là tiền tệ của Bahrain

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Dinar Bahrain

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng BHD
0% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 BHD
1% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 BHD
2% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 BHD
3% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 BHD
4% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 BHD
5% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 BHD

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Dinar Bahrain

ILS BHD
1 0.13
5 0.65
10 1.29
20 2.59
50 6.49
100 12.99
250 32.48
500 64.97
1000 129.95

Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Sheqel Israel mới

BHD ILS
1 7.69
5 38.47
10 76.94
20 153.89
50 384.73
100 769.47
250 1923.68
500 3847.36
1000 7694.72

Thông tin thêm về ILS hoặc BHD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc BHD (Dinar Bahrain), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ