XE Logo

ILS đến JPY

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái ILS/JPY 53.86 đã cập nhật 31 phút trước

https://xe-rates.com/vi/ils-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 ILS 0.010 ILS 0.46 JPY
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.46 JPY
2% 1 ILS 0.010 ILS 0.46 JPY
3% 1 ILS 0.010 ILS 0.46 JPY
4% 1 ILS 0.010 ILS 0.46 JPY
5% 1 ILS 0.010 ILS 0.46 JPY

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Yên Nhật

ILS JPY
1 53.86
5 269.34
10 538.69
20 1077.39
50 2693.49
100 5386.99
250 13467.48
500 26934.96
1000 53869.93

Chuyển đổi Yên Nhật thành Sheqel Israel mới

JPY ILS
1 0.019
5 0.093
10 0.19
20 0.37
50 0.93
100 1.85
250 4.64
500 9.28
1000 18.56

Thông tin thêm về ILS hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ