XE Logo

ILS đến MDL

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Leu Moldova (MDL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MDL - Leu Moldova select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
L

Tỷ giá hối đoái ILS/MDL 5.92 đã cập nhật 23 phút trước

https://xe-rates.com/vi/ils-to-mdl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Leu Moldova (MDL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Leu Moldova (MDL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang MDL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Leu Moldova là tiền tệ của Moldova

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Leu Moldova

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng MDL
0% 1 ILS 0.010 ILS 0.94 MDL
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.94 MDL
2% 1 ILS 0.010 ILS 0.94 MDL
3% 1 ILS 0.010 ILS 0.94 MDL
4% 1 ILS 0.010 ILS 0.94 MDL
5% 1 ILS 0.010 ILS 0.94 MDL

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Leu Moldova

ILS MDL
1 5.92
5 29.60
10 59.21
20 118.43
50 296.09
100 592.18
250 1480.46
500 2960.92
1000 5921.84

Chuyển đổi Leu Moldova thành Sheqel Israel mới

MDL ILS
1 0.17
5 0.84
10 1.68
20 3.37
50 8.44
100 16.88
250 42.21
500 84.43
1000 168.86

Thông tin thêm về ILS hoặc MDL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc MDL (Leu Moldova), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ