XE Logo

ILS đến PEN

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Sol Peru (PEN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
PEN - Sol Peru select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
S/.

Tỷ giá hối đoái ILS/PEN 1.19 đã cập nhật 14 phút trước

https://xe-rates.com/vi/ils-to-pen
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Sol Peru (PEN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Sol Peru (PEN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang PEN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Sol Peru là tiền tệ của Peru

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Sol Peru

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng PEN
0% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 PEN
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 PEN
2% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 PEN
3% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 PEN
4% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 PEN
5% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 PEN

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Sol Peru

ILS PEN
1 1.19
5 5.96
10 11.92
20 23.84
50 59.62
100 119.24
250 298.12
500 596.24
1000 1192.48

Chuyển đổi Sol Peru thành Sheqel Israel mới

PEN ILS
1 0.84
5 4.19
10 8.38
20 16.77
50 41.92
100 83.85
250 209.64
500 419.29
1000 838.58

Thông tin thêm về ILS hoặc PEN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc PEN (Sol Peru), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ