XE Logo

ILS đến COP

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Peso Colombia (COP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
COP - Peso Colombia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái ILS/COP 1283.44 đã cập nhật 60 phút trước

https://xe-rates.com/vi/ils-to-cop
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Peso Colombia (COP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Peso Colombia (COP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang COP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Peso Colombia là tiền tệ của Colombia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Peso Colombia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng COP
0% 1 ILS 0.010 ILS -12 COP
1% 1 ILS 0.010 ILS -12 COP
2% 1 ILS 0.010 ILS -12 COP
3% 1 ILS 0.010 ILS -12 COP
4% 1 ILS 0.010 ILS -12 COP
5% 1 ILS 0.010 ILS -12 COP

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Peso Colombia

ILS COP
1 1283.44
5 6417.24
10 12834.49
20 25668.98
50 64172.46
100 128344.93
250 320862.34
500 641724.68
1000 1283449.36

Chuyển đổi Peso Colombia thành Sheqel Israel mới

COP ILS
1 0.00078
5 0.0039
10 0.0078
20 0.016
50 0.039
100 0.078
250 0.19
500 0.39
1000 0.78

Thông tin thêm về ILS hoặc COP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc COP (Peso Colombia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ