XE Logo

ILS đến LYD

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د

Tỷ giá hối đoái ILS/LYD 2.18 đã cập nhật 25 phút trước

https://xe-rates.com/vi/ils-to-lyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng LYD
0% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 LYD
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 LYD
2% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 LYD
3% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 LYD
4% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 LYD
5% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 LYD

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Dinar Libi

ILS LYD
1 2.18
5 10.91
10 21.83
20 43.67
50 109.17
100 218.35
250 545.89
500 1091.78
1000 2183.57

Chuyển đổi Dinar Libi thành Sheqel Israel mới

LYD ILS
1 0.46
5 2.28
10 4.57
20 9.15
50 22.89
100 45.79
250 114.49
500 228.98
1000 457.96

Thông tin thêm về ILS hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ