XE Logo

ILS đến TRY

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái ILS/TRY 15.57 đã cập nhật 22 phút trước

https://xe-rates.com/vi/ils-to-try
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng TRY
0% 1 ILS 0.010 ILS 0.84 TRY
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.84 TRY
2% 1 ILS 0.010 ILS 0.84 TRY
3% 1 ILS 0.010 ILS 0.84 TRY
4% 1 ILS 0.010 ILS 0.84 TRY
5% 1 ILS 0.010 ILS 0.84 TRY

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

ILS TRY
1 15.57
5 77.89
10 155.78
20 311.57
50 778.92
100 1557.85
250 3894.64
500 7789.29
1000 15578.59

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Sheqel Israel mới

TRY ILS
1 0.064
5 0.32
10 0.64
20 1.28
50 3.20
100 6.41
250 16.04
500 32.09
1000 64.19

Thông tin thêm về ILS hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ