XE Logo

ILS đến ERN

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Nakfa Eritrea (ERN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ERN - Nakfa Eritrea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Nfk

Tỷ giá hối đoái ILS/ERN 5.16 đã cập nhật 19 phút trước

https://xe-rates.com/vi/ils-to-ern
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Nakfa Eritrea (ERN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Nakfa Eritrea (ERN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang ERN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Nakfa Eritrea là tiền tệ của Eritrea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Nakfa Eritrea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng ERN
0% 1 ILS 0.010 ILS 0.95 ERN
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.95 ERN
2% 1 ILS 0.010 ILS 0.95 ERN
3% 1 ILS 0.010 ILS 0.95 ERN
4% 1 ILS 0.010 ILS 0.95 ERN
5% 1 ILS 0.010 ILS 0.95 ERN

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Nakfa Eritrea

ILS ERN
1 5.16
5 25.82
10 51.65
20 103.31
50 258.29
100 516.59
250 1291.49
500 2582.99
1000 5165.99

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Sheqel Israel mới

ERN ILS
1 0.19
5 0.97
10 1.93
20 3.87
50 9.67
100 19.35
250 48.39
500 96.78
1000 193.57

Thông tin thêm về ILS hoặc ERN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc ERN (Nakfa Eritrea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ