XE Logo

ILS đến BND

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Đô la Brunei (BND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
BND - Đô la Brunei select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái ILS/BND 0.43614 đã cập nhật 43 phút trước

https://xe-rates.com/vi/ils-to-bnd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Đô la Brunei (BND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Đô la Brunei (BND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang BND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Đô la Brunei là tiền tệ của Brunei

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Đô la Brunei

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng BND
0% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 BND
1% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 BND
2% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 BND
3% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 BND
4% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 BND
5% 1 ILS 0.010 ILS 1.0 BND

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Đô la Brunei

ILS BND
1 0.44
5 2.18
10 4.36
20 8.72
50 21.80
100 43.61
250 109.03
500 218.06
1000 436.13

Chuyển đổi Đô la Brunei thành Sheqel Israel mới

BND ILS
1 2.29
5 11.46
10 22.92
20 45.85
50 114.64
100 229.28
250 573.21
500 1146.42
1000 2292.84

Thông tin thêm về ILS hoặc BND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc BND (Đô la Brunei), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ