XE Logo

ILS đến THB

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Bạt Thái Lan (THB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
THB - Bạt Thái Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
฿

Tỷ giá hối đoái ILS/THB 11.10 đã cập nhật 50 phút trước

https://xe-rates.com/vi/ils-to-thb
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Bạt Thái Lan (THB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Bạt Thái Lan (THB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang THB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Bạt Thái Lan là tiền tệ của Thái Lan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Bạt Thái Lan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng THB
0% 1 ILS 0.010 ILS 0.89 THB
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.89 THB
2% 1 ILS 0.010 ILS 0.89 THB
3% 1 ILS 0.010 ILS 0.89 THB
4% 1 ILS 0.010 ILS 0.89 THB
5% 1 ILS 0.010 ILS 0.89 THB

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Bạt Thái Lan

ILS THB
1 11.10
5 55.50
10 111.00
20 222.00
50 555.00
100 1110.01
250 2775.04
500 5550.08
1000 11100.16

Chuyển đổi Bạt Thái Lan thành Sheqel Israel mới

THB ILS
1 0.090
5 0.45
10 0.90
20 1.80
50 4.50
100 9.00
250 22.52
500 45.04
1000 90.08

Thông tin thêm về ILS hoặc THB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc THB (Bạt Thái Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ