XE Logo

ILS đến ISK

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái ILS/ISK 42.15 đã cập nhật 21 phút trước

https://xe-rates.com/vi/ils-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 ILS 0.010 ILS 0.58 ISK
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.58 ISK
2% 1 ILS 0.010 ILS 0.58 ISK
3% 1 ILS 0.010 ILS 0.58 ISK
4% 1 ILS 0.010 ILS 0.58 ISK
5% 1 ILS 0.010 ILS 0.58 ISK

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Króna Iceland

ILS ISK
1 42.15
5 210.75
10 421.51
20 843.02
50 2107.55
100 4215.11
250 10537.77
500 21075.55
1000 42151.10

Chuyển đổi Króna Iceland thành Sheqel Israel mới

ISK ILS
1 0.024
5 0.12
10 0.24
20 0.47
50 1.18
100 2.37
250 5.93
500 11.86
1000 23.72

Thông tin thêm về ILS hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ