XE Logo

ILS đến BOB

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Boliviano Bolivia (BOB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
BOB - Boliviano Bolivia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Bs.

Tỷ giá hối đoái ILS/BOB 2.38 đã cập nhật 27 phút trước

https://xe-rates.com/vi/ils-to-bob
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Boliviano Bolivia (BOB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Boliviano Bolivia (BOB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang BOB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Boliviano Bolivia là tiền tệ của Bolivia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Boliviano Bolivia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng BOB
0% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 BOB
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 BOB
2% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 BOB
3% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 BOB
4% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 BOB
5% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 BOB

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Boliviano Bolivia

ILS BOB
1 2.38
5 11.90
10 23.80
20 47.60
50 119.02
100 238.04
250 595.10
500 1190.21
1000 2380.42

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Sheqel Israel mới

BOB ILS
1 0.42
5 2.10
10 4.20
20 8.40
50 21.00
100 42.00
250 105.02
500 210.04
1000 420.09

Thông tin thêm về ILS hoặc BOB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc BOB (Boliviano Bolivia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ