XE Logo

LVL đến RON

Chuyển đổi Lats Latvia (LVL) sang Leu Romania (RON) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

LVL - Lats Latvia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ls
RON - Leu Romania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
lei

Tỷ giá hối đoái LVL/RON 7.40 đã cập nhật 11 phút trước

https://xe-rates.com/vi/lvl-to-ron
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lats Latvia (LVL) sang Leu Romania (RON)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lats Latvia (LVL) sang Leu Romania (RON) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LVL sang RON của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lats Latvia là tiền tệ của Latvia

Leu Romania là tiền tệ của Romania

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lats Latvia với Leu Romania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LVL Phí chuyển nhượng RON
0% 1 LVL 0.010 LVL 0.93 RON
1% 1 LVL 0.010 LVL 0.93 RON
2% 1 LVL 0.010 LVL 0.93 RON
3% 1 LVL 0.010 LVL 0.93 RON
4% 1 LVL 0.010 LVL 0.93 RON
5% 1 LVL 0.010 LVL 0.93 RON

Chuyển đổi Lats Latvia thành Leu Romania

LVL RON
1 7.40
5 37.04
10 74.08
20 148.17
50 370.43
100 740.87
250 1852.19
500 3704.39
1000 7408.78

Chuyển đổi Leu Romania thành Lats Latvia

RON LVL
1 0.13
5 0.67
10 1.34
20 2.69
50 6.74
100 13.49
250 33.74
500 67.48
1000 134.97

Thông tin thêm về LVL hoặc RON

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LVL (Lats Latvia) hoặc RON (Leu Romania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ