XE Logo

XDR đến MUR

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Rupee Mauritius (MUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
SDR
MUR - Rupee Mauritius select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái XDR/MUR 67.17 đã cập nhật 58 phút trước

https://xe-rates.com/vi/xdr-to-mur
Sao chép!

Chuyển đổi từ Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Rupee Mauritius (MUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Rupee Mauritius (MUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XDR sang MUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Mauritius là tiền tệ của Mauritius

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Quyền Rút vốn Đặc biệt với Rupee Mauritius

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XDR Phí chuyển nhượng MUR
0% 1 XDR 0.010 XDR 0.33 MUR
1% 1 XDR 0.010 XDR 0.33 MUR
2% 1 XDR 0.010 XDR 0.33 MUR
3% 1 XDR 0.010 XDR 0.33 MUR
4% 1 XDR 0.010 XDR 0.33 MUR
5% 1 XDR 0.010 XDR 0.33 MUR

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt thành Rupee Mauritius

XDR MUR
1 67.17
5 335.85
10 671.71
20 1343.42
50 3358.55
100 6717.11
250 16792.79
500 33585.58
1000 67171.17

Chuyển đổi Rupee Mauritius thành Quyền Rút vốn Đặc biệt

MUR XDR
1 0.015
5 0.074
10 0.15
20 0.30
50 0.74
100 1.48
250 3.72
500 7.44
1000 14.88

Thông tin thêm về XDR hoặc MUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt) hoặc MUR (Rupee Mauritius), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ