XE Logo

BHD đến BMD

Chuyển đổi Dinar Bahrain (BHD) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

BHD - Dinar Bahrain select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
.د.ب
BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái BHD/BMD 2.65 đã cập nhật 18 phút trước

https://xe-rates.com/vi/bhd-to-bmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Bahrain (BHD) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Bahrain (BHD) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BHD sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Bahrain là tiền tệ của Bahrain

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BHD Phí chuyển nhượng BMD
0% 1 BHD 0.010 BHD 0.97 BMD
1% 1 BHD 0.010 BHD 0.97 BMD
2% 1 BHD 0.010 BHD 0.97 BMD
3% 1 BHD 0.010 BHD 0.97 BMD
4% 1 BHD 0.010 BHD 0.97 BMD
5% 1 BHD 0.010 BHD 0.97 BMD

Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Đô la Bermuda

BHD BMD
1 2.65
5 13.25
10 26.50
20 53.00
50 132.50
100 265.00
250 662.51
500 1325.02
1000 2650.05

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Dinar Bahrain

BMD BHD
1 0.38
5 1.88
10 3.77
20 7.54
50 18.86
100 37.73
250 94.33
500 188.67
1000 377.35

Thông tin thêm về BHD hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BHD (Dinar Bahrain) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ