XE Logo

BHD đến ILS

Chuyển đổi Dinar Bahrain (BHD) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

BHD - Dinar Bahrain select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
.د.ب
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái BHD/ILS 7.69 đã cập nhật 8 phút trước

https://xe-rates.com/vi/bhd-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Bahrain (BHD) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Bahrain (BHD) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BHD sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Bahrain là tiền tệ của Bahrain

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BHD Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 BHD 0.010 BHD 0.92 ILS
1% 1 BHD 0.010 BHD 0.92 ILS
2% 1 BHD 0.010 BHD 0.92 ILS
3% 1 BHD 0.010 BHD 0.92 ILS
4% 1 BHD 0.010 BHD 0.92 ILS
5% 1 BHD 0.010 BHD 0.92 ILS

Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Sheqel Israel mới

BHD ILS
1 7.69
5 38.47
10 76.94
20 153.89
50 384.73
100 769.47
250 1923.68
500 3847.36
1000 7694.72

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Dinar Bahrain

ILS BHD
1 0.13
5 0.65
10 1.29
20 2.59
50 6.49
100 12.99
250 32.48
500 64.97
1000 129.95

Thông tin thêm về BHD hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BHD (Dinar Bahrain) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ