XE Logo

OMR đến ETH

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Ethereum (ETH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

OMR - Rial Oman select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ع.
ETH - Ethereum select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ξ

Tỷ giá hối đoái OMR/ETH 0.0011052 đã cập nhật 4 phút trước

https://xe-rates.com/vi/omr-to-eth
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Ethereum (ETH)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Ethereum (ETH) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang ETH của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Oman là tiền tệ của Oman

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Ethereum

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ OMR Phí chuyển nhượng ETH
0% 1 OMR 0.010 OMR 1.0 ETH
1% 1 OMR 0.010 OMR 1.0 ETH
2% 1 OMR 0.010 OMR 1.0 ETH
3% 1 OMR 0.010 OMR 1.0 ETH
4% 1 OMR 0.010 OMR 1.0 ETH
5% 1 OMR 0.010 OMR 1.0 ETH

Chuyển đổi Rial Oman thành Ethereum

OMR ETH
1 0.0011
5 0.0055
10 0.011
20 0.022
50 0.055
100 0.11
250 0.28
500 0.55
1000 1.10

Chuyển đổi Ethereum thành Rial Oman

ETH OMR
1 904.78
5 4523.93
10 9047.87
20 18095.75
50 45239.38
100 90478.77
250 226196.93
500 452393.86
1000 904787.72

Thông tin thêm về OMR hoặc ETH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc ETH (Ethereum), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ