XE Logo

OMR đến BMD

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

OMR - Rial Oman select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ع.
BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái OMR/BMD 2.60 đã cập nhật 22 phút trước

https://xe-rates.com/vi/omr-to-bmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Oman là tiền tệ của Oman

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ OMR Phí chuyển nhượng BMD
0% 1 OMR 0.010 OMR 0.97 BMD
1% 1 OMR 0.010 OMR 0.97 BMD
2% 1 OMR 0.010 OMR 0.97 BMD
3% 1 OMR 0.010 OMR 0.97 BMD
4% 1 OMR 0.010 OMR 0.97 BMD
5% 1 OMR 0.010 OMR 0.97 BMD

Chuyển đổi Rial Oman thành Đô la Bermuda

OMR BMD
1 2.60
5 13.00
10 26.00
20 52.01
50 130.03
100 260.06
250 650.15
500 1300.31
1000 2600.63

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Rial Oman

BMD OMR
1 0.38
5 1.92
10 3.84
20 7.69
50 19.22
100 38.45
250 96.13
500 192.26
1000 384.52

Thông tin thêm về OMR hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ