XE Logo

YER đến MKD

Chuyển đổi Rial Yemen (YER) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái YER/MKD 0.21987 đã cập nhật 37 phút trước

https://xe-rates.com/vi/yer-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Yemen (YER) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Yemen (YER) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá YER sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Yemen với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ YER Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 YER 0.010 YER 1.0 MKD
1% 1 YER 0.010 YER 1.0 MKD
2% 1 YER 0.010 YER 1.0 MKD
3% 1 YER 0.010 YER 1.0 MKD
4% 1 YER 0.010 YER 1.0 MKD
5% 1 YER 0.010 YER 1.0 MKD

Chuyển đổi Rial Yemen thành Denar Macedonia

YER MKD
1 0.22
5 1.09
10 2.19
20 4.39
50 10.99
100 21.98
250 54.96
500 109.93
1000 219.86

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Rial Yemen

MKD YER
1 4.54
5 22.74
10 45.48
20 90.96
50 227.41
100 454.82
250 1137.05
500 2274.11
1000 4548.23

Thông tin thêm về YER hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ