XE Logo

YER đến LYD

Chuyển đổi Rial Yemen (YER) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د

Tỷ giá hối đoái YER/LYD 0.026570 đã cập nhật 58 phút trước

https://xe-rates.com/vi/yer-to-lyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Yemen (YER) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Yemen (YER) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá YER sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Yemen với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ YER Phí chuyển nhượng LYD
0% 1 YER 0.010 YER 1.0 LYD
1% 1 YER 0.010 YER 1.0 LYD
2% 1 YER 0.010 YER 1.0 LYD
3% 1 YER 0.010 YER 1.0 LYD
4% 1 YER 0.010 YER 1.0 LYD
5% 1 YER 0.010 YER 1.0 LYD

Chuyển đổi Rial Yemen thành Dinar Libi

YER LYD
1 0.027
5 0.13
10 0.27
20 0.53
50 1.32
100 2.65
250 6.64
500 13.28
1000 26.57

Chuyển đổi Dinar Libi thành Rial Yemen

LYD YER
1 37.63
5 188.18
10 376.36
20 752.72
50 1881.81
100 3763.62
250 9409.06
500 18818.12
1000 37636.25

Thông tin thêm về YER hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ