XE Logo

YER đến JPY

Chuyển đổi Rial Yemen (YER) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái YER/JPY 0.65515 đã cập nhật 41 phút trước

https://xe-rates.com/vi/yer-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Yemen (YER) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Yemen (YER) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá YER sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Yemen với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ YER Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 YER 0.010 YER 0.99 JPY
1% 1 YER 0.010 YER 0.99 JPY
2% 1 YER 0.010 YER 0.99 JPY
3% 1 YER 0.010 YER 0.99 JPY
4% 1 YER 0.010 YER 0.99 JPY
5% 1 YER 0.010 YER 0.99 JPY

Chuyển đổi Rial Yemen thành Yên Nhật

YER JPY
1 0.66
5 3.27
10 6.55
20 13.10
50 32.75
100 65.51
250 163.78
500 327.57
1000 655.14

Chuyển đổi Yên Nhật thành Rial Yemen

JPY YER
1 1.52
5 7.63
10 15.26
20 30.52
50 76.31
100 152.63
250 381.59
500 763.18
1000 1526.37

Thông tin thêm về YER hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ