XE Logo

YER đến ISK

Chuyển đổi Rial Yemen (YER) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái YER/ISK 0.51281 đã cập nhật 53 phút trước

https://xe-rates.com/vi/yer-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Yemen (YER) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Yemen (YER) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá YER sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Yemen với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ YER Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 YER 0.010 YER 0.99 ISK
1% 1 YER 0.010 YER 0.99 ISK
2% 1 YER 0.010 YER 0.99 ISK
3% 1 YER 0.010 YER 0.99 ISK
4% 1 YER 0.010 YER 0.99 ISK
5% 1 YER 0.010 YER 0.99 ISK

Chuyển đổi Rial Yemen thành Króna Iceland

YER ISK
1 0.51
5 2.56
10 5.12
20 10.25
50 25.64
100 51.28
250 128.20
500 256.40
1000 512.81

Chuyển đổi Króna Iceland thành Rial Yemen

ISK YER
1 1.95
5 9.75
10 19.50
20 39.00
50 97.50
100 195.00
250 487.50
500 975.01
1000 1950.02

Thông tin thêm về YER hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ