XE Logo

YER đến IMP

Chuyển đổi Rial Yemen (YER) sang Đảo Man (IMP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
IMP - Đảo Man select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£

Tỷ giá hối đoái YER/IMP 0.0030869 đã cập nhật 21 phút trước

https://xe-rates.com/vi/yer-to-imp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Yemen (YER) sang Đảo Man (IMP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Yemen (YER) sang Đảo Man (IMP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá YER sang IMP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

Đảo Man là tiền tệ của Đảo Man

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Yemen với Đảo Man

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ YER Phí chuyển nhượng IMP
0% 1 YER 0.010 YER 1.0 IMP
1% 1 YER 0.010 YER 1.0 IMP
2% 1 YER 0.010 YER 1.0 IMP
3% 1 YER 0.010 YER 1.0 IMP
4% 1 YER 0.010 YER 1.0 IMP
5% 1 YER 0.010 YER 1.0 IMP

Chuyển đổi Rial Yemen thành Đảo Man

YER IMP
1 0.0031
5 0.015
10 0.031
20 0.062
50 0.15
100 0.31
250 0.77
500 1.54
1000 3.08

Chuyển đổi Đảo Man thành Rial Yemen

IMP YER
1 323.94
5 1619.72
10 3239.44
20 6478.89
50 16197.24
100 32394.49
250 80986.24
500 161972.48
1000 323944.96

Thông tin thêm về YER hoặc IMP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc IMP (Đảo Man), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ