XE Logo

YER đến ILS

Chuyển đổi Rial Yemen (YER) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái YER/ILS 0.012168 đã cập nhật 54 phút trước

https://xe-rates.com/vi/yer-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Yemen (YER) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Yemen (YER) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá YER sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Yemen với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ YER Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 YER 0.010 YER 1.0 ILS
1% 1 YER 0.010 YER 1.0 ILS
2% 1 YER 0.010 YER 1.0 ILS
3% 1 YER 0.010 YER 1.0 ILS
4% 1 YER 0.010 YER 1.0 ILS
5% 1 YER 0.010 YER 1.0 ILS

Chuyển đổi Rial Yemen thành Sheqel Israel mới

YER ILS
1 0.012
5 0.061
10 0.12
20 0.24
50 0.61
100 1.21
250 3.04
500 6.08
1000 12.16

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Rial Yemen

ILS YER
1 82.18
5 410.91
10 821.82
20 1643.64
50 4109.11
100 8218.23
250 20545.57
500 41091.15
1000 82182.31

Thông tin thêm về YER hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ