XE Logo

XPF đến TRY

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái XPF/TRY 0.44379 đã cập nhật 55 phút trước

https://xe-rates.com/vi/xpf-to-try
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XPF Phí chuyển nhượng TRY
0% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 TRY
1% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 TRY
2% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 TRY
3% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 TRY
4% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 TRY
5% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 TRY

Chuyển đổi Franc CFP thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

XPF TRY
1 0.44
5 2.21
10 4.43
20 8.87
50 22.18
100 44.37
250 110.94
500 221.89
1000 443.79

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Franc CFP

TRY XPF
1 2.25
5 11.26
10 22.53
20 45.06
50 112.66
100 225.33
250 563.32
500 1126.65
1000 2253.30

Thông tin thêm về XPF hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ