XE Logo

XPF đến THB

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Bạt Thái Lan (THB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
THB - Bạt Thái Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
฿

Tỷ giá hối đoái XPF/THB 0.31637 đã cập nhật 40 phút trước

https://xe-rates.com/vi/xpf-to-thb
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Bạt Thái Lan (THB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Bạt Thái Lan (THB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang THB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Bạt Thái Lan là tiền tệ của Thái Lan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Bạt Thái Lan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XPF Phí chuyển nhượng THB
0% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 THB
1% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 THB
2% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 THB
3% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 THB
4% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 THB
5% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 THB

Chuyển đổi Franc CFP thành Bạt Thái Lan

XPF THB
1 0.32
5 1.58
10 3.16
20 6.32
50 15.81
100 31.63
250 79.09
500 158.18
1000 316.37

Chuyển đổi Bạt Thái Lan thành Franc CFP

THB XPF
1 3.16
5 15.80
10 31.60
20 63.21
50 158.04
100 316.08
250 790.21
500 1580.42
1000 3160.84

Thông tin thêm về XPF hoặc THB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc THB (Bạt Thái Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ