XE Logo

XPF đến SDG

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Bảng Sudan (SDG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
SDG - Bảng Sudan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ج.س.

Tỷ giá hối đoái XPF/SDG 5.89 đã cập nhật 22 phút trước

https://xe-rates.com/vi/xpf-to-sdg
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Bảng Sudan (SDG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Bảng Sudan (SDG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang SDG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Bảng Sudan là tiền tệ của Sudan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Bảng Sudan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XPF Phí chuyển nhượng SDG
0% 1 XPF 0.010 XPF 0.94 SDG
1% 1 XPF 0.010 XPF 0.94 SDG
2% 1 XPF 0.010 XPF 0.94 SDG
3% 1 XPF 0.010 XPF 0.94 SDG
4% 1 XPF 0.010 XPF 0.94 SDG
5% 1 XPF 0.010 XPF 0.94 SDG

Chuyển đổi Franc CFP thành Bảng Sudan

XPF SDG
1 5.89
5 29.47
10 58.94
20 117.88
50 294.72
100 589.44
250 1473.62
500 2947.24
1000 5894.48

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Franc CFP

SDG XPF
1 0.17
5 0.85
10 1.69
20 3.39
50 8.48
100 16.96
250 42.41
500 84.82
1000 169.65

Thông tin thêm về XPF hoặc SDG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc SDG (Bảng Sudan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ