XE Logo

XPF đến COP

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Peso Colombia (COP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
COP - Peso Colombia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái XPF/COP 36.56 đã cập nhật 40 phút trước

https://xe-rates.com/vi/xpf-to-cop
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Peso Colombia (COP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Peso Colombia (COP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang COP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Peso Colombia là tiền tệ của Colombia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Peso Colombia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XPF Phí chuyển nhượng COP
0% 1 XPF 0.010 XPF 0.63 COP
1% 1 XPF 0.010 XPF 0.63 COP
2% 1 XPF 0.010 XPF 0.63 COP
3% 1 XPF 0.010 XPF 0.63 COP
4% 1 XPF 0.010 XPF 0.63 COP
5% 1 XPF 0.010 XPF 0.63 COP

Chuyển đổi Franc CFP thành Peso Colombia

XPF COP
1 36.56
5 182.83
10 365.66
20 731.33
50 1828.34
100 3656.69
250 9141.74
500 18283.48
1000 36566.96

Chuyển đổi Peso Colombia thành Franc CFP

COP XPF
1 0.027
5 0.14
10 0.27
20 0.55
50 1.36
100 2.73
250 6.83
500 13.67
1000 27.34

Thông tin thêm về XPF hoặc COP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc COP (Peso Colombia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ