XE Logo

XPF đến BMD

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái XPF/BMD 0.0098160 đã cập nhật 35 phút trước

https://xe-rates.com/vi/xpf-to-bmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XPF Phí chuyển nhượng BMD
0% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 BMD
1% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 BMD
2% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 BMD
3% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 BMD
4% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 BMD
5% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 BMD

Chuyển đổi Franc CFP thành Đô la Bermuda

XPF BMD
1 0.0098
5 0.049
10 0.098
20 0.20
50 0.49
100 0.98
250 2.45
500 4.90
1000 9.81

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Franc CFP

BMD XPF
1 101.87
5 509.37
10 1018.74
20 2037.49
50 5093.74
100 10187.49
250 25468.74
500 50937.48
1000 101874.97

Thông tin thêm về XPF hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ