XE Logo

XCD đến LYD

Chuyển đổi Đô la Đông Caribê (XCD) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

XCD - Đô la Đông Caribê select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د

Tỷ giá hối đoái XCD/LYD 2.34 đã cập nhật 47 phút trước

https://xe-rates.com/vi/xcd-to-lyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Đông Caribê (XCD) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Đông Caribê (XCD) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XCD sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Đông Caribê là tiền tệ của Anguilla, Antigua và Barbuda, Dominica, Grenada, Montserrat, St. Kitts và Nevis, St. Lucia, St. Vincent và Grenadines

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Đông Caribê với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XCD Phí chuyển nhượng LYD
0% 1 XCD 0.010 XCD 0.98 LYD
1% 1 XCD 0.010 XCD 0.98 LYD
2% 1 XCD 0.010 XCD 0.98 LYD
3% 1 XCD 0.010 XCD 0.98 LYD
4% 1 XCD 0.010 XCD 0.98 LYD
5% 1 XCD 0.010 XCD 0.98 LYD

Chuyển đổi Đô la Đông Caribê thành Dinar Libi

XCD LYD
1 2.34
5 11.73
10 23.46
20 46.92
50 117.30
100 234.60
250 586.51
500 1173.02
1000 2346.04

Chuyển đổi Dinar Libi thành Đô la Đông Caribê

LYD XCD
1 0.43
5 2.13
10 4.26
20 8.52
50 21.31
100 42.62
250 106.56
500 213.12
1000 426.24

Thông tin thêm về XCD hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XCD (Đô la Đông Caribê) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ