XE Logo

XCD đến LVL

Chuyển đổi Đô la Đông Caribê (XCD) sang Lats Latvia (LVL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

XCD - Đô la Đông Caribê select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
LVL - Lats Latvia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ls

Tỷ giá hối đoái XCD/LVL 0.22382 đã cập nhật 21 phút trước

https://xe-rates.com/vi/xcd-to-lvl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Đông Caribê (XCD) sang Lats Latvia (LVL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Đông Caribê (XCD) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XCD sang LVL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Đông Caribê là tiền tệ của Anguilla, Antigua và Barbuda, Dominica, Grenada, Montserrat, St. Kitts và Nevis, St. Lucia, St. Vincent và Grenadines

Lats Latvia là tiền tệ của Latvia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Đông Caribê với Lats Latvia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XCD Phí chuyển nhượng LVL
0% 1 XCD 0.010 XCD 1.0 LVL
1% 1 XCD 0.010 XCD 1.0 LVL
2% 1 XCD 0.010 XCD 1.0 LVL
3% 1 XCD 0.010 XCD 1.0 LVL
4% 1 XCD 0.010 XCD 1.0 LVL
5% 1 XCD 0.010 XCD 1.0 LVL

Chuyển đổi Đô la Đông Caribê thành Lats Latvia

XCD LVL
1 0.22
5 1.11
10 2.23
20 4.47
50 11.19
100 22.38
250 55.95
500 111.91
1000 223.82

Chuyển đổi Lats Latvia thành Đô la Đông Caribê

LVL XCD
1 4.46
5 22.33
10 44.67
20 89.35
50 223.39
100 446.78
250 1116.95
500 2233.91
1000 4467.83

Thông tin thêm về XCD hoặc LVL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XCD (Đô la Đông Caribê) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ