XE Logo

XCD đến JPY

Chuyển đổi Đô la Đông Caribê (XCD) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

XCD - Đô la Đông Caribê select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái XCD/JPY 57.84 đã cập nhật 48 phút trước

https://xe-rates.com/vi/xcd-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Đông Caribê (XCD) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Đông Caribê (XCD) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XCD sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Đông Caribê là tiền tệ của Anguilla, Antigua và Barbuda, Dominica, Grenada, Montserrat, St. Kitts và Nevis, St. Lucia, St. Vincent và Grenadines

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Đông Caribê với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XCD Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 XCD 0.010 XCD 0.42 JPY
1% 1 XCD 0.010 XCD 0.42 JPY
2% 1 XCD 0.010 XCD 0.42 JPY
3% 1 XCD 0.010 XCD 0.42 JPY
4% 1 XCD 0.010 XCD 0.42 JPY
5% 1 XCD 0.010 XCD 0.42 JPY

Chuyển đổi Đô la Đông Caribê thành Yên Nhật

XCD JPY
1 57.84
5 289.23
10 578.46
20 1156.93
50 2892.34
100 5784.68
250 14461.71
500 28923.42
1000 57846.85

Chuyển đổi Yên Nhật thành Đô la Đông Caribê

JPY XCD
1 0.017
5 0.086
10 0.17
20 0.35
50 0.86
100 1.72
250 4.32
500 8.64
1000 17.28

Thông tin thêm về XCD hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XCD (Đô la Đông Caribê) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ