XE Logo

VND đến RUB

Chuyển đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

VND - Đồng Việt Nam select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái VND/RUB 0.0028395 đã cập nhật 55 phút trước

https://xe-rates.com/vi/vnd-to-rub
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đồng Việt Nam (VND) sang Rúp Nga (RUB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đồng Việt Nam (VND) sang Rúp Nga (RUB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá VND sang RUB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đồng Việt Nam là tiền tệ của Việt Nam

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ VND Phí chuyển nhượng RUB
0% 1 VND 0.010 VND 1.0 RUB
1% 1 VND 0.010 VND 1.0 RUB
2% 1 VND 0.010 VND 1.0 RUB
3% 1 VND 0.010 VND 1.0 RUB
4% 1 VND 0.010 VND 1.0 RUB
5% 1 VND 0.010 VND 1.0 RUB

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Rúp Nga

VND RUB
1 0.0028
5 0.014
10 0.028
20 0.057
50 0.14
100 0.28
250 0.71
500 1.41
1000 2.83

Chuyển đổi Rúp Nga thành Đồng Việt Nam

RUB VND
1 352.17
5 1760.87
10 3521.74
20 7043.49
50 17608.73
100 35217.46
250 88043.66
500 176087.33
1000 352174.66

Thông tin thêm về VND hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VND (Đồng Việt Nam) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ