XE Logo

UZS đến TRY

Chuyển đổi Som Uzbekistan (UZS) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

UZS - Som Uzbekistan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
so'm
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái UZS/TRY 0.0037458 đã cập nhật 38 phút trước

https://xe-rates.com/vi/uzs-to-try
Sao chép!

Chuyển đổi từ Som Uzbekistan (UZS) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Som Uzbekistan (UZS) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UZS sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Som Uzbekistan là tiền tệ của Uzbekistan

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ UZS Phí chuyển nhượng TRY
0% 1 UZS 0.010 UZS 1.0 TRY
1% 1 UZS 0.010 UZS 1.0 TRY
2% 1 UZS 0.010 UZS 1.0 TRY
3% 1 UZS 0.010 UZS 1.0 TRY
4% 1 UZS 0.010 UZS 1.0 TRY
5% 1 UZS 0.010 UZS 1.0 TRY

Chuyển đổi Som Uzbekistan thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

UZS TRY
1 0.0037
5 0.019
10 0.037
20 0.075
50 0.19
100 0.37
250 0.94
500 1.87
1000 3.74

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Som Uzbekistan

TRY UZS
1 266.96
5 1334.81
10 2669.62
20 5339.24
50 13348.11
100 26696.23
250 66740.58
500 133481.17
1000 266962.35

Thông tin thêm về UZS hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UZS (Som Uzbekistan) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ