XE Logo

UYU đến PHP

Chuyển đổi Peso Uruguay (UYU) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

UYU - Peso Uruguay select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái UYU/PHP 1.51 đã cập nhật 37 phút trước

https://xe-rates.com/vi/uyu-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Uruguay (UYU) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Uruguay (UYU) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UYU sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Uruguay là tiền tệ của Uruguay

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Uruguay với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ UYU Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 UYU 0.010 UYU 0.98 PHP
1% 1 UYU 0.010 UYU 0.98 PHP
2% 1 UYU 0.010 UYU 0.98 PHP
3% 1 UYU 0.010 UYU 0.98 PHP
4% 1 UYU 0.010 UYU 0.98 PHP
5% 1 UYU 0.010 UYU 0.98 PHP

Chuyển đổi Peso Uruguay thành Peso Philipin

UYU PHP
1 1.51
5 7.55
10 15.11
20 30.22
50 75.55
100 151.11
250 377.79
500 755.58
1000 1511.17

Chuyển đổi Peso Philipin thành Peso Uruguay

PHP UYU
1 0.66
5 3.30
10 6.61
20 13.23
50 33.08
100 66.17
250 165.43
500 330.86
1000 661.73

Thông tin thêm về UYU hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UYU (Peso Uruguay) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ