XE Logo

TZS đến PHP

Chuyển đổi Shilling Tanzania (TZS) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

TZS - Shilling Tanzania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Sh
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái TZS/PHP 0.023431 đã cập nhật 55 phút trước

https://xe-rates.com/vi/tzs-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Shilling Tanzania (TZS) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Tanzania (TZS) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TZS sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Shilling Tanzania là tiền tệ của Tanzania

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TZS Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 PHP
1% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 PHP
2% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 PHP
3% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 PHP
4% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 PHP
5% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 PHP

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Peso Philipin

TZS PHP
1 0.023
5 0.12
10 0.23
20 0.47
50 1.17
100 2.34
250 5.85
500 11.71
1000 23.43

Chuyển đổi Peso Philipin thành Shilling Tanzania

PHP TZS
1 42.67
5 213.39
10 426.79
20 853.58
50 2133.95
100 4267.91
250 10669.79
500 21339.58
1000 42679.16

Thông tin thêm về TZS hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ