XE Logo

TZS đến MOP

Chuyển đổi Shilling Tanzania (TZS) sang Pataca Ma Cao (MOP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

TZS - Shilling Tanzania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Sh
MOP - Pataca Ma Cao select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P

Tỷ giá hối đoái TZS/MOP 0.0031144 đã cập nhật 23 phút trước

https://xe-rates.com/vi/tzs-to-mop
Sao chép!

Chuyển đổi từ Shilling Tanzania (TZS) sang Pataca Ma Cao (MOP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Tanzania (TZS) sang Pataca Ma Cao (MOP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TZS sang MOP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Shilling Tanzania là tiền tệ của Tanzania

Pataca Ma Cao là tiền tệ của Macao, Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania với Pataca Ma Cao

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TZS Phí chuyển nhượng MOP
0% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 MOP
1% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 MOP
2% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 MOP
3% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 MOP
4% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 MOP
5% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 MOP

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Pataca Ma Cao

TZS MOP
1 0.0031
5 0.016
10 0.031
20 0.062
50 0.16
100 0.31
250 0.78
500 1.55
1000 3.11

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Shilling Tanzania

MOP TZS
1 321.08
5 1605.43
10 3210.86
20 6421.73
50 16054.33
100 32108.66
250 80271.66
500 160543.32
1000 321086.65

Thông tin thêm về TZS hoặc MOP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc MOP (Pataca Ma Cao), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ