XE Logo

TWD đến MUR

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Rupee Mauritius (MUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

TWD - Đô la Đài Loan mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
MUR - Rupee Mauritius select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái TWD/MUR 1.49 đã cập nhật 49 phút trước

https://xe-rates.com/vi/twd-to-mur
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Rupee Mauritius (MUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Rupee Mauritius (MUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TWD sang MUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Đài Loan mới là tiền tệ của Đài Loan

Rupee Mauritius là tiền tệ của Mauritius

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Đài Loan mới với Rupee Mauritius

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TWD Phí chuyển nhượng MUR
0% 1 TWD 0.010 TWD 0.99 MUR
1% 1 TWD 0.010 TWD 0.99 MUR
2% 1 TWD 0.010 TWD 0.99 MUR
3% 1 TWD 0.010 TWD 0.99 MUR
4% 1 TWD 0.010 TWD 0.99 MUR
5% 1 TWD 0.010 TWD 0.99 MUR

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới thành Rupee Mauritius

TWD MUR
1 1.49
5 7.45
10 14.91
20 29.82
50 74.55
100 149.11
250 372.79
500 745.59
1000 1491.18

Chuyển đổi Rupee Mauritius thành Đô la Đài Loan mới

MUR TWD
1 0.67
5 3.35
10 6.70
20 13.41
50 33.53
100 67.06
250 167.65
500 335.30
1000 670.60

Thông tin thêm về TWD hoặc MUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TWD (Đô la Đài Loan mới) hoặc MUR (Rupee Mauritius), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ