XE Logo

TWD đến MKD

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

TWD - Đô la Đài Loan mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái TWD/MKD 1.67 đã cập nhật 11 phút trước

https://xe-rates.com/vi/twd-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TWD sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Đài Loan mới là tiền tệ của Đài Loan

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Đài Loan mới với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TWD Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 TWD 0.010 TWD 0.98 MKD
1% 1 TWD 0.010 TWD 0.98 MKD
2% 1 TWD 0.010 TWD 0.98 MKD
3% 1 TWD 0.010 TWD 0.98 MKD
4% 1 TWD 0.010 TWD 0.98 MKD
5% 1 TWD 0.010 TWD 0.98 MKD

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới thành Denar Macedonia

TWD MKD
1 1.67
5 8.35
10 16.70
20 33.40
50 83.50
100 167.00
250 417.51
500 835.02
1000 1670.04

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Đô la Đài Loan mới

MKD TWD
1 0.60
5 2.99
10 5.98
20 11.97
50 29.93
100 59.87
250 149.69
500 299.39
1000 598.78

Thông tin thêm về TWD hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TWD (Đô la Đài Loan mới) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ