XE Logo

TWD đến JPY

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

TWD - Đô la Đài Loan mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái TWD/JPY 4.97 đã cập nhật 13 phút trước

https://xe-rates.com/vi/twd-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TWD sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Đài Loan mới là tiền tệ của Đài Loan

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Đài Loan mới với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TWD Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 TWD 0.010 TWD 0.95 JPY
1% 1 TWD 0.010 TWD 0.95 JPY
2% 1 TWD 0.010 TWD 0.95 JPY
3% 1 TWD 0.010 TWD 0.95 JPY
4% 1 TWD 0.010 TWD 0.95 JPY
5% 1 TWD 0.010 TWD 0.95 JPY

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới thành Yên Nhật

TWD JPY
1 4.97
5 24.89
10 49.79
20 99.59
50 248.97
100 497.95
250 1244.89
500 2489.79
1000 4979.58

Chuyển đổi Yên Nhật thành Đô la Đài Loan mới

JPY TWD
1 0.20
5 1.00
10 2.00
20 4.01
50 10.04
100 20.08
250 50.20
500 100.41
1000 200.82

Thông tin thêm về TWD hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TWD (Đô la Đài Loan mới) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ