XE Logo

TWD đến ISK

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

TWD - Đô la Đài Loan mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái TWD/ISK 3.89 đã cập nhật 30 phút trước

https://xe-rates.com/vi/twd-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TWD sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Đài Loan mới là tiền tệ của Đài Loan

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Đài Loan mới với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TWD Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 TWD 0.010 TWD 0.96 ISK
1% 1 TWD 0.010 TWD 0.96 ISK
2% 1 TWD 0.010 TWD 0.96 ISK
3% 1 TWD 0.010 TWD 0.96 ISK
4% 1 TWD 0.010 TWD 0.96 ISK
5% 1 TWD 0.010 TWD 0.96 ISK

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới thành Króna Iceland

TWD ISK
1 3.89
5 19.49
10 38.98
20 77.96
50 194.92
100 389.84
250 974.62
500 1949.24
1000 3898.49

Chuyển đổi Króna Iceland thành Đô la Đài Loan mới

ISK TWD
1 0.26
5 1.28
10 2.56
20 5.13
50 12.82
100 25.65
250 64.12
500 128.25
1000 256.50

Thông tin thêm về TWD hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TWD (Đô la Đài Loan mới) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ