XE Logo

TTD đến PHP

Chuyển đổi Đô la Trinidad và Tobago (TTD) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

TTD - Đô la Trinidad và Tobago select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái TTD/PHP 8.96 đã cập nhật 30 phút trước

https://xe-rates.com/vi/ttd-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Trinidad và Tobago (TTD) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Trinidad và Tobago (TTD) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TTD sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Trinidad và Tobago là tiền tệ của Trinidad và Tobago

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Trinidad và Tobago với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TTD Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 TTD 0.010 TTD 0.91 PHP
1% 1 TTD 0.010 TTD 0.91 PHP
2% 1 TTD 0.010 TTD 0.91 PHP
3% 1 TTD 0.010 TTD 0.91 PHP
4% 1 TTD 0.010 TTD 0.91 PHP
5% 1 TTD 0.010 TTD 0.91 PHP

Chuyển đổi Đô la Trinidad và Tobago thành Peso Philipin

TTD PHP
1 8.96
5 44.80
10 89.60
20 179.20
50 448.01
100 896.03
250 2240.09
500 4480.19
1000 8960.38

Chuyển đổi Peso Philipin thành Đô la Trinidad và Tobago

PHP TTD
1 0.11
5 0.56
10 1.11
20 2.23
50 5.58
100 11.16
250 27.90
500 55.80
1000 111.60

Thông tin thêm về TTD hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TTD (Đô la Trinidad và Tobago) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ