XE Logo

TRY đến XDR

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
SDR

Tỷ giá hối đoái TRY/XDR 0.015396 đã cập nhật 23 phút trước

https://xe-rates.com/vi/try-to-xdr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang XDR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Quyền Rút vốn Đặc biệt

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TRY Phí chuyển nhượng XDR
0% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 XDR
1% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 XDR
2% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 XDR
3% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 XDR
4% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 XDR
5% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 XDR

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Quyền Rút vốn Đặc biệt

TRY XDR
1 0.015
5 0.077
10 0.15
20 0.31
50 0.77
100 1.53
250 3.84
500 7.69
1000 15.39

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

XDR TRY
1 64.95
5 324.75
10 649.51
20 1299.02
50 3247.57
100 6495.14
250 16237.87
500 32475.74
1000 64951.48

Thông tin thêm về TRY hoặc XDR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ