XE Logo

TRY đến UYU

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Peso Uruguay (UYU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
UYU - Peso Uruguay select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái TRY/UYU 0.88901 đã cập nhật 51 phút trước

https://xe-rates.com/vi/try-to-uyu
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Peso Uruguay (UYU)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Peso Uruguay (UYU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang UYU của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

Peso Uruguay là tiền tệ của Uruguay

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Peso Uruguay

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TRY Phí chuyển nhượng UYU
0% 1 TRY 0.010 TRY 0.99 UYU
1% 1 TRY 0.010 TRY 0.99 UYU
2% 1 TRY 0.010 TRY 0.99 UYU
3% 1 TRY 0.010 TRY 0.99 UYU
4% 1 TRY 0.010 TRY 0.99 UYU
5% 1 TRY 0.010 TRY 0.99 UYU

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Peso Uruguay

TRY UYU
1 0.89
5 4.44
10 8.89
20 17.78
50 44.45
100 88.90
250 222.25
500 444.50
1000 889.00

Chuyển đổi Peso Uruguay thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

UYU TRY
1 1.12
5 5.62
10 11.24
20 22.49
50 56.24
100 112.48
250 281.21
500 562.42
1000 1124.84

Thông tin thêm về TRY hoặc UYU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc UYU (Peso Uruguay), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ