XE Logo

TRY đến TMT

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Manat Turkmenistan (TMT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
TMT - Manat Turkmenistan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
m

Tỷ giá hối đoái TRY/TMT 0.077532 đã cập nhật 58 phút trước

https://xe-rates.com/vi/try-to-tmt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Manat Turkmenistan (TMT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Manat Turkmenistan (TMT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang TMT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

Manat Turkmenistan là tiền tệ của Turkmenistan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Manat Turkmenistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TRY Phí chuyển nhượng TMT
0% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 TMT
1% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 TMT
2% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 TMT
3% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 TMT
4% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 TMT
5% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 TMT

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Manat Turkmenistan

TRY TMT
1 0.078
5 0.39
10 0.78
20 1.55
50 3.87
100 7.75
250 19.38
500 38.76
1000 77.53

Chuyển đổi Manat Turkmenistan thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

TMT TRY
1 12.89
5 64.48
10 128.97
20 257.95
50 644.89
100 1289.78
250 3224.46
500 6448.92
1000 12897.85

Thông tin thêm về TRY hoặc TMT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc TMT (Manat Turkmenistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ