XE Logo

TRY đến SYP

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Bảng Syria (SYP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
SYP - Bảng Syria select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£

Tỷ giá hối đoái TRY/SYP 2.45 đã cập nhật 49 phút trước

https://xe-rates.com/vi/try-to-syp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Bảng Syria (SYP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Bảng Syria (SYP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang SYP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

Bảng Syria là tiền tệ của Syria

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Bảng Syria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TRY Phí chuyển nhượng SYP
0% 1 TRY 0.010 TRY 0.98 SYP
1% 1 TRY 0.010 TRY 0.98 SYP
2% 1 TRY 0.010 TRY 0.98 SYP
3% 1 TRY 0.010 TRY 0.98 SYP
4% 1 TRY 0.010 TRY 0.98 SYP
5% 1 TRY 0.010 TRY 0.98 SYP

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Bảng Syria

TRY SYP
1 2.45
5 12.29
10 24.59
20 49.19
50 122.98
100 245.96
250 614.90
500 1229.81
1000 2459.63

Chuyển đổi Bảng Syria thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

SYP TRY
1 0.41
5 2.03
10 4.06
20 8.13
50 20.32
100 40.65
250 101.64
500 203.28
1000 406.56

Thông tin thêm về TRY hoặc SYP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc SYP (Bảng Syria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ